越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“câu trả lời” (1)
câu trả lời

英语
名answer
Hãy khoanh tròn vào câu trả lời của bạn
Please circle your answer
相关词“câu trả lời” (0)
未找到相关词。
短语“câu trả lời” (2)
Hãy khoanh tròn vào câu trả lời của bạn
Please circle your answer
Câu trả lời rất mơ hồ.
The answer is very vague.
